䬦
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cơm để ôi 【Khang Hi】[Quảng vận 廣韻] 䬦飣。 Đấu đính. (Thức ăn bày xếp thành chồng, đặt ở bàn tiệc mà không ăn.) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 都豆切 Đô đậu thiết [Tập vận 集韻] 丁𠋫切,音𩰚。 Đinh hầu thiết, âm Đấu. 【Bộ】Thực食
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dau3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tuh |
| Phản thiết | 丁𠋫切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 候 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】都豆切【集韻】丁𠋫切,𠀤音𩰖。【廣韻】䬦飣。 又【集韻】大透切,音豆。與餖同。飣也。 又式列切,音設。𨻰飮食也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư