䬪

bóbácNôm bác

Hán Việt: bác · Pinyin: bó · Nôm: bác

Tổng quan

Xem chữ thác [飥]

䬪飥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbó
Hán Việtbác
Âm Nômbác
Quảng Đôngbok3
Chú âmㄒㄧˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xem chữ thác [飥]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「餺」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 餺, 馎[bo2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】與餺同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𱃳