Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnem
Phản thiết女廉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤奴兼切,音拈。【玉篇】相謁而食麥曰䬯。 又【廣韻】女廉切【集韻】尼占切,𠀤音黏。又【集韻】汝甘切,音蚦。又如占切,音䫇。義𠀤同。

Thuyết Văn

相謁食麥也。从𠊊。占聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

奴兼切。七部。

【䬯】 (niêm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𠊊 (𠊊) | Thanh phù (聲符): 占 (chiêm) Phiên thiết: Nô kiêm thiết Thượng tự: 奴 (nô) | Hạ tự: 兼 (kiêm) Trung cổ thanh mẫu: 泥母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'n' + vận mẫu 'iêm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: niềm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tương (Cùng. Như {bỉ thử tư) yết (Yết kiến) thực (Đồ để ăn. Các loài t) mạch (Lúa…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𬲫