䬰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | siu6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zjeuh |
| Phản thiết | 寔照切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 笑 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】寔照切【集韻】時照切,𠀤音邵。【廣韻】小食也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | siu6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zjeuh |
| Phản thiết | 寔照切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 笑 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】寔照切【集韻】時照切,𠀤音邵。【廣韻】小食也。