䬲
Tổng quan
râu ăn no: 那頭牛䬲了 Con trâu đó ăn no rồi.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 居侯切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】居侯切,音鉤。【玉篇】牛飽也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩚘 · 𬲯
râu ăn no: 那頭牛䬲了 Con trâu đó ăn no rồi.
| Phản thiết | 居侯切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】居侯切,音鉤。【玉篇】牛飽也。
Dị thể: 𩚘 · 𬲯