䬵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | goi1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kai |
| Phản thiết | 古哀切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古哀切【集韻】柯開切,𠀤音該。飴也。 又【廣韻】於戒切【集韻】乙界切,𠀤音噫。【廣韻】通食氣也。 又【集韻】與餲同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | goi1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kai |
| Phản thiết | 古哀切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】古哀切【集韻】柯開切,𠀤音該。飴也。 又【廣韻】於戒切【集韻】乙界切,𠀤音噫。【廣韻】通食氣也。 又【集韻】與餲同。