䬾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | de |
|---|---|
| Phản thiết | 杜奚切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】杜奚切【集韻】【韻會】田黎切【正韻】杜兮切,𠀤音題。【玉篇】餹䬾,餌也。【集韻】兗豫謂之餹䬾。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬲻
| Hán ngữ Trung cổ | de |
|---|---|
| Phản thiết | 杜奚切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】杜奚切【集韻】【韻會】田黎切【正韻】杜兮切,𠀤音題。【玉篇】餹䬾,餌也。【集韻】兗豫謂之餹䬾。
Dị thể: 𬲻