䬿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mei5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | myoix |
| Phản thiết | 明祕切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 尾 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】無匪切【集韻】武斐切,𠀤音尾。【集韻】食餘。【玉篇】微也。 又【集韻】明祕切,音媚。【博雅】饘也。與䊊䅏同。亦作𥹹。 又【集韻】無沸切,音味。義同。 又【五音集韻】莫撥切,音末。與粖同。麋也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䅏 · 䊊 · 𥹹