䭁
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cơm đã thiu 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 臭敗之味。 Xú bại chi vị. (Mùi ôi thiu) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] [Tập vận 集韻] 征例切,音制。 Chinh lệ thiết, âm Chế. 【Bộ】Thực食
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjed |
| Phản thiết | 之列切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤征例切,音制。【玉篇】臭敗之味。 又【集韻】之列切,音浙。義同。
Tự hình
- Khải thư