Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnjimx
Phản thiết忍甚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】如甚切【集韻】忍甚切,𠀤音荏。【玉篇】飽也。 又【廣韻】與飪同。詳飪字註。 又【集韻】諾叶切,音捻。【篇海】餠也。【正字通】寒具一名環餠。【劉賔客嘉話】以寒具爲捻頭。【雲溪友議】李日新題仙娥驛詩:商山食店太悠悠,𨻰黯䭔饠古䭃頭。卽捻頭也。【集韻】或作𪌿。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪌿 · 𩠈 · 𩠈