䭉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | syex |
|---|---|
| Phản thiết | 息委切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】息委切【集韻】選委切,𠀤音髓。【玉篇】豆屑雜糖也。【廣韻】餹䬾。【揚子·方言】𩜌謂之䭉。【集韻】或作𩞢𪍳。 又【集韻】尹捶切,音唯。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩞢 · 𩟆 · 𪍳 · 𬳅