䭍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wu4 |
|---|---|
| Phản thiết | 皇盧切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】皇盧切,音弧。【海篇】寄食也。又糜也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | wu4 |
|---|---|
| Phản thiết | 皇盧切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【字彙補】皇盧切,音弧。【海篇】寄食也。又糜也。