䭐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jangh |
|---|---|
| Phản thiết | 餘亮切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 漾 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】餘亮切【集韻】弋亮切,𠀤音恙。【玉篇】餌也。【集韻】作𩞭。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䬺 · 䭥 · 𩞭
| Hán ngữ Trung cổ | jangh |
|---|---|
| Phản thiết | 餘亮切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 漾 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】餘亮切【集韻】弋亮切,𠀤音恙。【玉篇】餌也。【集韻】作𩞭。
Dị thể: 䬺 · 䭥 · 𩞭