䭒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sik |
| Phản thiết | 悉卽切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】相卽切【集韻】悉卽切,𠀤音息。【玉篇】氣息也。【揚子·方言】䭒、喙、呬,息也。周鄭宋沛之閒曰䭒。自關而西,秦晉之閒,或曰喙,或曰䭒。東齊曰呬。 又【廣韻】食也。【博雅】長也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬳋