䭕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | camx |
|---|---|
| Baxter-Sagart | Cə.ts[a]mʔ |
| Hán ngữ Thượng cổ | Cə.ts[a]mʔ |
| Phản thiết | 昨濫切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤子敢切,音昝。【玉篇】澉䭕,無味。 又【集韻】子冉切,音僭。嘗食也。一曰䭕䣸,味醨。或从漸。 又昨濫切,音暫。義同。或書作𩞏。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩞏 · 𩟗 · 𬲕