䭙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cimx |
|---|---|
| Phản thiết | 子朕切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤子朕切,音䤐。【廣韻】濕通上也。 又【博雅】美也。【集韻】味小甘也。【集韻】通作䐶。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩞲
| Hán ngữ Trung cổ | cimx |
|---|---|
| Phản thiết | 子朕切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤子朕切,音䤐。【廣韻】濕通上也。 又【博雅】美也。【集韻】味小甘也。【集韻】通作䐶。
Dị thể: 𩞲