䭡
Tổng quan
Ăn no, no bụng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qonh |
|---|---|
| Phản thiết | 烏恨切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 慁 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏恨切【集韻】於恨切,𠀤恩去聲。【說文】秦人謂相謁而食麥曰䭡䭓。 又【玉篇】食欲飽也。【揚子·方言】關西呼食欲飽爲䭡䭓。 又【唐韻】【集韻】𠀤烏困切,音搵。義同。
Thuyết Văn
秦人謂相謁而食麥曰䭡䭓。从𠊊。㥯聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
烏困切。十三部。
【䭡】 (ổn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𠊊 (𠊊) | Thanh phù (聲符): 㥯 (ẩn) Phiên thiết: Ô khốn thiết Thượng tự: 烏 (ô) | Hạ tự: 困 (khốn) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'ôn' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: ốn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tần (Nước {Tần}.) nhân (Người) gọi là tương (Cùng. Như {bỉ thử tư) yết (Yết kiến) nhi (Mày.…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𱄉