Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngning4
Hán ngữ Trung cổnreng
Phản thiết尼耕切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】女耕切【集韻】尼耕切,𠀤音儜。【玉篇】內充實也。 又䭢𩟊,强食也。【集韻】食也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬲲