Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmua
Phản thiết莫婆切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】莫婆切【集韻】眉波切,𠀤音摩。【玉篇】哺小兒也。【廣韻】𠯗貌。 又【集韻】與𩞁同。食也。

Tự hình

  • Khải thư