Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsjux
Phản thiết書久切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】書久切【集韻】始九切,𠀤音手。【玉篇】人初生子。【集韻】產而不疈謂之䭭。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩠬 · 𬱯