䭱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bit6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 별 |
| Hán ngữ Trung cổ | bet |
| Phản thiết | 普蔑切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤蒲結切,音蹩。【玉篇】小香。或作𥞕。【集韻】或作𩠿𩠻馛。 又【廣韻】普蔑切【集韻】匹蔑切,𠀤音撆。義同。 又【集韻】同馝。【本草】䭱齊。【註】䭱,音別。段成式云:䭱齊出波斯國,拂林國亦有之,名𩑒勃黎佗。𩑒音奪。樹長丈餘,皮色靑,薄葉,似阿魏,生枝端,一枝三葉。八月伐之,臘月復抽新條。七月斷其枝,有黃汁,如蜜微香,入藥療病。@𩠻字从香从岑作。又𩡀。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩠿 · 𩡀 · 𩡄 · 𩡅 · 𩡈 · 𩡡