Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghruan
Phản thiết胡關切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】戸關切【集韻】胡關切,𠀤音還。【玉篇】馬一歲也。 又【廣韻】胡畎切【集韻】胡犬切,𠀤音鉉。義同。【字彙】字从十,宜十歲。云一歲,似誤。【正字通】按說文本作𩡧。馬一歲也。从馬,一絆其足。讀若弦。一曰若環。字彙譌作䭴,弦譌作眩,又音孩,𠀤非。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩡪