䭸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | byox |
| Phản thiết | 奉甫切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 麌 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】扶雨切【集韻】【韻會】奉甫切,𠀤音父。【玉篇】牡馬也。 又【集韻】匪父切,音甫。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | fu6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | byox |
| Phản thiết | 奉甫切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 麌 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】扶雨切【集韻】【韻會】奉甫切,𠀤音父。【玉篇】牡馬也。 又【集韻】匪父切,音甫。義同。