䭾
Tổng quan
biến thể của 馱 驮[tuo2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | do6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄊㄨㄛˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | da |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 馱|驮[tuo2]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 馱 · 驮 · 馱