Tổng quan

【Dịch nghĩa】Con ngựa nên một 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 馬一歲。 Mã nhất tuế. (Ngựa một tuổi) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] [Tập vận 集韻] 胡涓切,音懸。 Hồ quyên thiết, âm Huyền 【Bộ】Mã馬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghuen
Phản thiết胡涓切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤胡涓切,音懸。【玉篇】馬一歲。 又【集韻】一曰馬黑色。 又【集韻】熒絹切,音縣。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫠊