䮎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hioih |
|---|---|
| Phản thiết | 許旣切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 未 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許旣切,音欷。【廣韻】馬走貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩥀
| Hán ngữ Trung cổ | hioih |
|---|---|
| Phản thiết | 許旣切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 未 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤許旣切,音欷。【廣韻】馬走貌。
Dị thể: 𩥀