Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwik6
Hán ngữ Trung cổyk
Phản thiết雨逼切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】雨逼切【集韻】越逼切,𠀤音域。【玉篇】馬名。 又【集韻】䮠䮙,馬走貌。 又【集韻】忽域切,音洫。義同。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư