Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết弋涉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】實洽切,音箑。【玉篇】馬行也。【集韻】同䮢。馬驟貌。 又【集韻】弋涉切,音葉。馬輕行貌。

Tự hình

  • Khải thư