Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwan4
Hán ngữ Trung cổghuon
Phản thiết吁韋切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸昆切【集韻】胡昆切,𠀤音䰟。【廣韻】䮝騱,野馬。【正字通】按說文:驒騱,野馬。本从單,舊註䮝騱,誤。 又【集韻】吁韋切,音暉。獸名。【山海經】太行之山其首曰歸山,有獸狀如麢,四角馬尾有距,名曰䮝,善還。【註】還言旋舞也。䮝音暉。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩧰 · 𩧰