䮟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sriu |
| Phản thiết | 疎鳩切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所鳩切【正韻】疎鳩切,𠀤音搜。𩢸䮟,蕃中大馬。 又【集韻】搖馬銜走也。同駷。 又【集韻】蘇后切,音叟。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | sau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sriu |
| Phản thiết | 疎鳩切 |
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【廣韻】所鳩切【正韻】疎鳩切,𠀤音搜。𩢸䮟,蕃中大馬。 又【集韻】搖馬銜走也。同駷。 又【集韻】蘇后切,音叟。義同。