Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbik1
Hán ngữ Trung cổpik
Phản thiết筆力切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】彼側切【集韻】筆力切,𠀤音逼。【玉篇】駝䮠。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩧿 · 𩧿