䮢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zrep |
|---|---|
| Phản thiết | 磣歃切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】士洽切【集韻】實洽切,𠀤音蝶。【玉篇】䮢䮢,驟也。 又【集韻】磣歃切,音臿。馬行貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩣙 · 𩤪
| Hán ngữ Trung cổ | zrep |
|---|---|
| Phản thiết | 磣歃切 |
| Thanh mẫu | 初 |
left-right
【廣韻】士洽切【集韻】實洽切,𠀤音蝶。【玉篇】䮢䮢,驟也。 又【集韻】磣歃切,音臿。馬行貌。
Dị thể: 𩣙 · 𩤪