䮦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | giu1 |
|---|---|
| Phản thiết | 居喬切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】居喬切,音交。馬高六尺。【正字通】譌字。說文,馬高六尺爲驕。非作䮦。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | giu1 |
|---|---|
| Phản thiết | 居喬切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【字彙】居喬切,音交。馬高六尺。【正字通】譌字。說文,馬高六尺爲驕。非作䮦。