䮩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kuot |
|---|---|
| Phản thiết | 古忽切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古忽切,音骨。【玉篇】䮩𩢎,獸名,出北海。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kuot |
|---|---|
| Phản thiết | 古忽切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤古忽切,音骨。【玉篇】䮩𩢎,獸名,出北海。