Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngduk6
Hán ngữ Trung cổduk
Phản thiết徒谷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤徒谷切,音獨。【玉篇】馬行貌。同𩧈。 又【廣韻】騼䮷,野馬。 又【字彙補】軍牙也。【宋史·儀衞志】殿廷立仗,每隊旗二,角𧤗赤熊兕,太平馴犀,鵕䴊,騼䮷,騶牙。 又【集韻】仕足切。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩧈