䮸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ak1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kruk |
| Phản thiết | 古岳切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】於角切【集韻】乙角切,𠀤音渥。【說文】馬行徐而疾也。一曰馬腹下鳴。 又【廣韻】【集韻】𠀤烏酷切,音沃。又【廣韻】古岳切【集韻】訖岳切,𠀤音覺。義𠀤同。
Thuyết Văn
馬腹下聲也。从馬。學省聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
於角切。三部。按許書不必有此字。姑補於此。聲廣韵作鳴。
【䮸】 (ốc) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 馬 (mã) | Thanh phù (聲符): 學省 (học) Phiên thiết: Vu giác thiết Thượng tự: 於 (vu) | Hạ tự: 角 (giác) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'uc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: úc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: mã (Con ngựa. Nguyễn Du ) phúc (Bụng) hạ (Dưới) thanh vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬳸