䮹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qyad |
|---|---|
| Phản thiết | 烏廢切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 廢 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於廢切【集韻】烏廢切,𠀤音穢。【玉篇】䮹䮭,馬怒。 又【集韻】姑衞切,音橛。馬性惡也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qyad |
|---|---|
| Phản thiết | 烏廢切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 廢 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】於廢切【集韻】烏廢切,𠀤音穢。【玉篇】䮹䮭,馬怒。 又【集韻】姑衞切,音橛。馬性惡也。