䮻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | taux |
|---|---|
| Phản thiết | 覩老切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】都皓切【集韻】覩老切,𠀤音島。【說文】本作禂。【註】禱牲,馬祭也。 又【集韻】刀號切,音到。義同。或作𩦑。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | taux |
|---|---|
| Phản thiết | 覩老切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】都皓切【集韻】覩老切,𠀤音島。【說文】本作禂。【註】禱牲,馬祭也。 又【集韻】刀號切,音到。義同。或作𩦑。