䮽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | biu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | luk |
| Phản thiết | 𤰞遙切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】𤰞遙切,音標。同鑣。馬銜也。【王元長·遊仙詩】燭龍導輕䮽。【註】燭龍,駕日之神。言仙者䮽御所至,燭龍爲之引導。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬴍
| Quảng Đông | biu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | luk |
| Phản thiết | 𤰞遙切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【字彙】𤰞遙切,音標。同鑣。馬銜也。【王元長·遊仙詩】燭龍導輕䮽。【註】燭龍,駕日之神。言仙者䮽御所至,燭龍爲之引導。
Dị thể: 𬴍