䮾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bung |
|---|---|
| Phản thiết | 薄紅切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】薄紅切,音蓬。【玉篇】驪䮾,充實貌。與龎同。 又【集韻】盧東切,音籠。又【廣韻】呂江切【集韻】閭江切,𠀤音瀧。義𠀤同。 又【集韻】良用切,音贚。重騎也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩦳 · 𩧪 · 𩧪