䯊
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Sống lưng 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 腰骨也。 Yêu cốt dã. (Cái xương eo) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 苦何切,音珂。 Khổ hà thiết, âm Kha. 【Bộ】Cốt骨
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kaa3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kha |
| Phản thiết | 丘駕切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 歌 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦何切,音珂。膝骨。 又【集韻】丘駕切,䶗去聲。【玉篇】腰骨也。與髂𩩱同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 胢