Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbuat
Phản thiết丘葛切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤蒲撥切,音跋。【玉篇】肩膊也。 又【類篇】䯋𩨮,骨高貌。 又【廣韻】苦葛切【集韻】丘葛切,𠀤音渴。又【集韻】房廢切,音吠。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư