Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaau1
Phản thiết口刀切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】口刀切,音尻。【玉篇】骨也。【篇海】尻骨也。【正字通】尻,脊梁盡處。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩩾 · 尻 · 尻