䯌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haau1 |
|---|---|
| Phản thiết | 口刀切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】口刀切,音尻。【玉篇】骨也。【篇海】尻骨也。【正字通】尻,脊梁盡處。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩩾 · 尻 · 尻
| Quảng Đông | haau1 |
|---|---|
| Phản thiết | 口刀切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】口刀切,音尻。【玉篇】骨也。【篇海】尻骨也。【正字通】尻,脊梁盡處。
Dị thể: 𩩾 · 尻 · 尻