䯒
Tổng quan
Như chữ Hành 胻
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hang4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghrang |
| Phản thiết | 何庚切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸庚切【集韻】何庚切,𠀤音行。【類篇】牛脊後骨。
Tự hình
- Khải thư
Như chữ Hành 胻
| Quảng Đông | hang4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghrang |
| Phản thiết | 何庚切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】戸庚切【集韻】何庚切,𠀤音行。【類篇】牛脊後骨。