Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhue
Phản thiết苦圭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦圭切【集韻】傾畦切,𠀤音暌。肩骨。 又【玉篇】六畜頭中骨。【相鶴經】䯓頰䯔耳則知時。

Tự hình

  • Khải thư