䯕
Tổng quan
腿䯕骨】thoái thinh cốt [tuêtinggư] Xương đùi.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ting1 |
|---|---|
| Phản thiết | 湯丁切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】湯丁切,音㕔。【類篇】𩪥䯕,長骨貌。
Tự hình
- Khải thư
腿䯕骨】thoái thinh cốt [tuêtinggư] Xương đùi.
| Quảng Đông | ting1 |
|---|---|
| Phản thiết | 湯丁切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】湯丁切,音㕔。【類篇】𩪥䯕,長骨貌。