䯗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bei2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bex |
| Phản thiết | 傍禮切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】傍禮切【集韻】部禮切,𠀤音陛。與髀同。股也。 又與䏶同。【韓愈·陸渾山火詩】髤其肉皮通䏶臀。【註】䏶,从月从骨。一也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | bei2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bex |
| Phản thiết | 傍禮切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】傍禮切【集韻】部禮切,𠀤音陛。與髀同。股也。 又與䏶同。【韓愈·陸渾山火詩】髤其肉皮通䏶臀。【註】䏶,从月从骨。一也。