䯘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuanh |
|---|---|
| Phản thiết | 胡玩切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡玩切,音換。膝骨。 又【類篇】垸或作䯘。以黍和灰而䰍也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩩕
| Hán ngữ Trung cổ | ghuanh |
|---|---|
| Phản thiết | 胡玩切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤胡玩切,音換。膝骨。 又【類篇】垸或作䯘。以黍和灰而䰍也。
Dị thể: 𩩕