䯞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwaa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khrua |
| Phản thiết | 苦瓜切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦瓜切,音誇。額上骨也。【玉篇】䯞𩨾,骼上骨也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | kwaa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khrua |
| Phản thiết | 苦瓜切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】苦瓜切,音誇。額上骨也。【玉篇】䯞𩨾,骼上骨也。