䯟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | deoi6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | duaih |
| Phản thiết | 徒對切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 隊 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤徒對切,音隊。【玉篇】𩪁䯟,愚貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | deoi6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | duaih |
| Phản thiết | 徒對切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 隊 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤徒對切,音隊。【玉篇】𩪁䯟,愚貌。